请输入您要查询的越南语单词:
单词
bọ rầy
释义
bọ rầy
金龟子 <昆虫, 有许多种, 身体黑绿色或其他颜色, 有光泽, 前翅坚硬, 后翅呈膜状。幼虫叫蛴螬, 吃作物的根和茎, 是农业害虫。有的地区叫金壳郎。>
随便看
trừ bệnh
trừ bị
tố tạo
tố tụng
tố tụng phí
tồi
tồi bại
tồi tàn
tồi tệ
tồn
tồn cảo
tồn hoá
tồn kho
tồn khoản
tồn quỹ
tồn trữ
tồn tại hoà bình
tồn tại trên danh nghĩa
tồn tại xã hội
tồn vong
tồn đọng
tổ
tổ bệnh
tổ bộc lôi
tổ bộ môn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 19:05:19