请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá ngựa
释义
cá ngựa
动
海马 <动物名。脊椎动物亚门硬骨鱼纲条鳍亚纲。生活于海中, 直立游动。头像小马, 尾巴似象鼻, 嘴呈管状。全身包在骨质的环节所形成的硬壳中, 尾巴能蜷曲卷物。雄性海马尾部腹面有一孵卵囊, 长三、四 寸, 雌海马产卵于其中, 以孵育小海马。在中药里, 晒干的海马可当强壮剂。亦称为"龙落子"。> 马棋(以赛马为赌)。
随便看
nhéo
nhép
nhép nhép
nhét
nhét kín
nhét nút
nhét đầy
nhì
nhìn
nhìn bao quát
nhìn bốn phía
nhìn chung
nhìn chung quanh
nhìn chòng chọc
nhìn chăm chú
nhìn chăm chăm
nhìn chữ đoán nghĩa
nhìn cung kính
nhìn giận dữ
nhìn giữa thẳng
nhìn gà hoá cuốc
nhìn gần
nhìn hoài không chán
nhì nhèo
nhìn hầm hầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 4:16:33