请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyển động đơn giản
释义
chuyển động đơn giản
简谐运动 <一种简单的振动, 其特点是随时间按正弦规律变化。例如悬挂在弹簧一端的物体, 当弹簧被拉长然后放开, 物体在弹力的作用下所作的上下往复运动就是简谐运动。>
随便看
lộ tin
lộ tin tức
lộ trình
lộ trình dài
lộ trình kế
lột sột
lột trần
lột xác
lộ tẩy
lộ tẩy tại chỗ
lộ vẻ cảm động
lộ vẻ giận dữ
lộ vẻ vui mừng
lộ vẻ xúc động
lộ ý xấu
lớ lớ
lớn
lớn bé
lớn con
lớn dần
lớn gan
lớ ngớ
lớn lao
lớn lên
lớn lên trông thấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 18:58:27