请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyển động đơn giản
释义
chuyển động đơn giản
简谐运动 <一种简单的振动, 其特点是随时间按正弦规律变化。例如悬挂在弹簧一端的物体, 当弹簧被拉长然后放开, 物体在弹力的作用下所作的上下往复运动就是简谐运动。>
随便看
truy tìm
truy tìm căn nguyên
truy tìm nguyên do
truy tìm nguồn gốc
truy tìm tang vật
truy tìm đến ngọn nguồn
truy tưởng
truy tầm
truy tận gốc
truy tặng
truy tố
truy vấn
truy xét
truy xét buôn lậu
truy điệu
truy đuổi
truy đến cùng
truy đến tận gốc
truyền
truyền bá
truyền báo
truyền bá tiếng tăm
truyền bóng
truyền chân
truyền chất độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:16:57