请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyển động tại chỗ
释义
chuyển động tại chỗ
空转 <由于摩擦力太小或车轮转速急剧增加, 机车或汽车等的动轮在轨道上或路面上滑转而不前进。>
随便看
Trang Lão
trang nghiêm
trang nhã
trang nợ
trang phụ bản
trang phục diễn trò
trang phục hè
trang phục leo núi
trang phục lộng lẫy
trang phục mùa xuân
trang phục mùa đông
trang phục mốt
trang phục ngắn
trang phục phụ nữ Mãn Thanh
trang phục trẻ em
trang phục đóng kịch
trang rời
trang sách
trang sức
trang sức lộng lẫy
trang sức màu đỏ
trang thiết bị
trang trí
trang trí rực rỡ
trang trí tường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 20:32:27