请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm biếng
释义
làm biếng
懒 < 懒惰(跟'勤'相对)。>
hay ăn nhưng lại làm biếng.
好吃懒做。
懒怠 < 没兴趣; 不愿意(做某件事)。>
người không khoẻ nên làm biếng nói chuyện.
身体不好, 话也懒怠说了。 懒惰 <不爱劳动和工作; 不勤快。>
随便看
sụn đệm cột sống
sụp xuống
sụp đổ
sụp đổ hoàn toàn
sụt
sụt giá
sụt ký
sụt lùi
sụt lở
sụt sùi
sụt xuống
sủa
sủa trăng
sủi
sủi tăm
sủng
sủng ái
sứ bộ
sức
sức chịu lạnh
sức chịu nén
sức chịu đựng
sức chống
sức chống đỡ
sức chứa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 3:51:15