请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm biếng
释义
làm biếng
懒 < 懒惰(跟'勤'相对)。>
hay ăn nhưng lại làm biếng.
好吃懒做。
懒怠 < 没兴趣; 不愿意(做某件事)。>
người không khoẻ nên làm biếng nói chuyện.
身体不好, 话也懒怠说了。 懒惰 <不爱劳动和工作; 不勤快。>
随便看
vùng phụ cận
vùng rẻo cao
vùng rừng
vùng sa mạc
vùng sát biên giới
vùng sát cổng thành
vùng sông nước
vùng tam giác Trường Giang
vùng than đá
vùng thiếu văn minh
vùng tim
vùng trung bộ
vùng trung du
vùng Trung Nguyên
vùng Trung Đông
vùng trắng
vùng trời
vùng trời quốc gia
vùng ven
vùng ven sông
vùng Viễn Đông
vùng vẫy
vùng vằng
vùng xa
vùng xoáy nghịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 13:19:03