请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm bộ làm tịch
释义
làm bộ làm tịch
搭架子 <摆架子。>
矫揉造作 <形容过分做作, 极不自然。>
拿乔 <装模作样或故意表示为难, 以抬高自己的身份。>
惺惺作态 <装模作样, 故作姿态(形容不老实)。>
装模作样; 装样子 <故意做作, 装出某种样子给人看。>
随便看
hình tứ diện
hình vuông
hình vành khuyên
hình vòm
hình vòng
hình vóc
hình vảy
hình vẽ
hình vẽ hình học
hình vẽ minh hoạ
hình vẽ theo nguyên lý thấu thị
hình vẽ trang trí
hình vẽ tổ tiên thời xưa
hình vị
hình vụ
hình xoắn ốc
hình án
hình ê-líp
hình đa diện
hình đa diện lồi
hình đa giác
hình đa giác lồi
hình đối xứng
hình đồ
hình đồng dạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/6 19:53:22