请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm bộ làm tịch
释义
làm bộ làm tịch
搭架子 <摆架子。>
矫揉造作 <形容过分做作, 极不自然。>
拿乔 <装模作样或故意表示为难, 以抬高自己的身份。>
惺惺作态 <装模作样, 故作姿态(形容不老实)。>
装模作样; 装样子 <故意做作, 装出某种样子给人看。>
随便看
người có quyết tâm
người có quyền
người có quyền uy nhất
người có thẩm quyền
người có tiền
người có tuổi
người có tài
người có tài năng phi thường
người có tài năng đặc biệt
người có tài thuyết phục
người có tài ăn nói
người có uy tín
người có vai vế
người có văn hoá
người có ăn học
người có ảnh hưởng lớn
người Cô-dắc
người cô độc
người cùng bè đảng
người cùng bị nạn
người cùng cảnh ngộ
người cùng hội cùng thuyền
người cùng khổ
người cùng lý tưởng
người cùng một lòng, lòng đồng một ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 19:59:32