请输入您要查询的越南语单词:
单词
ảnh cản quang
释义
ảnh cản quang
龛影 <用钡餐在X射线下检查胃或肠的溃疡时, 溃疡部位被钡剂填充在荧光屏或X光照片上形成的阴影。>
随便看
chí tôn
chí tử
chíu chít
chíu chíu
chí ác
chí ít
chí đức
chí ư
chò
chòe choẹt
chòi
chòi bán sách
chòi canh
chòi gác
dày dặn
dày gió dạn sương
dày mỏng
dày như răng lược
dày rộng
dày sít
dày vò
dày đặc
dác gỗ
dái
dái chân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 2:45:59