请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh lỵ trực khuẩn
释义
bệnh lỵ trực khuẩn
细菌性痢疾 < 传染病, 病原体是痢疾杆菌, 症状是发烧, 腹痛, 里急后重, 腹泻, 粪便中有脓血和黏液。>
随便看
hăm-bơ-gơ
hăm doạ
hăm doạ ầm ĩ
hăm he
hăm hăm hở hở
hăm hở
hăm hở tiến lên
hăng
hăng chí
hăng hái
hăng hái hơn
hăng hái tiến lên
hăng hái tranh giành
hăng máu
hăng quá hoá dở
hăng say
hăng tiết
hĩ
hĩm
hũ
hũ hèm
hũm
hũ nút
hũ rượu
hơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 15:01:02