请输入您要查询的越南语单词:
单词
loại kém
释义
loại kém
低档 <质量差, 价格较低的(商品)。>
trang phục loại kém; quần áo loại kém.
低档服装
thực phẩm loại kém
低档食品
劣等; 下第; 低等; 下等 <等级低的; 质量低的。>
下品 < 质量最差或等级最低的。>
随便看
các nước
các nước chư hầu
các nước không liên kết
các nước ký kết hiệp ước
các nước đồng minh
cá con
các-te dầu
các-ten
các thiết bị lắp đặt
các thông
các thời kỳ
Các tiểu vương quốc A-rập thống nhất
các triều đại
các trào lưu tư tưởng
các-txơ
các-tông
các-tút
cá cuộc
các vị
cá cái
cá cóc
cá Côn
các ông
cá cúi
các đảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 7:23:42