请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoà thuận vui vẻ
释义
hoà thuận vui vẻ
和乐 <和睦快乐。>
cả nhà lớn bé sống với nhau hoà thuận vui vẻ.
一家大小, 和乐度日。 和美 <和睦美满。>
gia đình hoà thuận vui vẻ
和美的家庭
sống hoà thuận vui vẻ.
和和美美地过日子。
融融 <形容和睦快乐的样子。>
mọi người xum họp một nhà, hoà thuận vui vẻ.
大家欢聚一堂, 其乐融融。
随便看
sinh lòng yêu thương
sinh lòng ái mộ
sinh lần đầu
sinh lộ
sinh lợi
sinh lực
sinh mệnh nhân dân
sinh mủ
sinh ngữ
sinh nhai
sinh nhật
sinh nhật cụ
sinh non
sinh nở
sinh phần
sinh quang
sinh quán
sinh ra
sinh ra lười biếng
sinh ra và lớn lên
sinh sau
sinh sát
sinh sôi
sinh sôi nẩy nở
sinh súc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 10:56:41