请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoà thuận vui vẻ
释义
hoà thuận vui vẻ
和乐 <和睦快乐。>
cả nhà lớn bé sống với nhau hoà thuận vui vẻ.
一家大小, 和乐度日。 和美 <和睦美满。>
gia đình hoà thuận vui vẻ
和美的家庭
sống hoà thuận vui vẻ.
和和美美地过日子。
融融 <形容和睦快乐的样子。>
mọi người xum họp một nhà, hoà thuận vui vẻ.
大家欢聚一堂, 其乐融融。
随便看
bu lu
bu lông và ê-cu
bu lại như ruồi
bung
Bun-ga-ri
bung búng
bung chỉ
bung dù
bung dừ
bung keo
bung lên
bung ra
bung tét
bung xung
Burkina Faso
Burlington
Burundi
Bu-run-đi
bus
Bu-tan
Bu-ê-nốt Ai-rét
buôn
buôn bán
buôn bán buổi sáng
buôn bán chất có hại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 23:36:53