请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh nhật
释义
sinh nhật
诞; 生辰; 生日 <(人)出生的日子, 也指每年满周岁的那一天。>
sinh nhật
华诞。
sinh nhật
寿诞。
诞辰 <生日(多用于所尊敬的人)。>
寿辰; 寿诞; 寿 <生日(一般用于中年人或老年人)。>
长尾巴 <俗称小孩儿过生日。>
过生日 <在生日这一天, 举行庆祝活动。>
随便看
bệnh thấp khớp
bệnh thần kinh
bệnh thận kết hạch
bệnh thối tai
bệnh thổ tả
bệnh thời tiết
bệnh thời vụ
bệnh thủng ruột
bệnh tim la
bệnh tinh hồng nhiệt
bệnh tinh thần
bệnh tiêu khát
bệnh tiểu đường
bệnh toi gà
bệnh truyền nhiễm
bệnh truyền nhiễm do bụi
bệnh tràng nhạc
bệnh trùng hút máu
bệnh trùng tơ
bệnh trúng gió
bệnh trĩ
bệnh trướng bụng
bệnh trướng nước
bệnh trạng
bệnh trầm kha
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:33:00