请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh sôi nẩy nở
释义
sinh sôi nẩy nở
蕃息 <滋生众多; 繁殖增多。>
vạn vật sinh sôi nẩy nở
万物蕃息。
繁衍 <逐渐增多或增广。>
sinh sôi nẩy nở
繁衍生息。
繁殖 <生物产生新的个体, 以传代。>
传种 <动植物繁殖后代。>
随便看
chính lệnh
chính miệng
chính mình
chính mắt
chính mắt trông thấy
chính mồm
chính nghĩa
chính nghĩa được ủng hộ
chính ngôn
chính người đó
chính ngọ
chính nhân quân tử
chính phi
chính phái
chính pháp
chính phí
chính phương
chính phạm
chính phẩm
chính phủ
chính phủ Anh
chính phủ bù nhìn
chính phủ liên hiệp
chính phủ lâm thời
chính phủ lập sẵn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 9:10:33