请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh sôi nẩy nở
释义
sinh sôi nẩy nở
蕃息 <滋生众多; 繁殖增多。>
vạn vật sinh sôi nẩy nở
万物蕃息。
繁衍 <逐渐增多或增广。>
sinh sôi nẩy nở
繁衍生息。
繁殖 <生物产生新的个体, 以传代。>
传种 <动植物繁殖后代。>
随便看
tết giữa năm
tết hoa đăng
Tế Thuỷ
tế thế
tế thế cứu nhân
tết mùng 5 tháng năm
tết mùng năm
tết Nguyên Tiêu
tết nguyên đán
tết nhất
tế toái
tết ta
tết thanh minh
tết thiếu nhi
tết Trung nguyên
tết Trung thu
tết trùng cửu
tết tây
tết xuân
tết âm lịch
tết đoan ngọ
tết đoàn viên
tế tạ ơn thần
tế tổ
tế tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 9:53:19