请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh sôi nẩy nở
释义
sinh sôi nẩy nở
蕃息 <滋生众多; 繁殖增多。>
vạn vật sinh sôi nẩy nở
万物蕃息。
繁衍 <逐渐增多或增广。>
sinh sôi nẩy nở
繁衍生息。
繁殖 <生物产生新的个体, 以传代。>
传种 <动植物繁殖后代。>
随便看
chấp đơn
chất
chất a-lê-xin
chất bán dẫn
chất bán dẫn điện
chất bán lưu
chất béo
chất bôi trơn
chất bảo quản
chất bẩn
chất bốc
chất bổ
chất bổ trợ
chất bột
chất cao như núi
chất cháy
chất chính
chất chống phân huỷ
chất chống rỉ
chất chứa
chất cách điện
chất có chứa kiềm
chất có hại
chất có sau của vật thể
chất có trước của vật thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 22:54:08