请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh mãn tính
释义
bệnh mãn tính
老病 <经久难治的病; 没有完全治好、经常发作的病。>
慢性病 <病理变化缓慢或不能在短时期以内治好的病症, 如结核病、心脏病等。>
痼病 <指病邪顽固难以治愈的慢性疾病。>
随便看
làm nhàm
làm nhơ nhuốc
làm như cũ
làm như gãi ngứa
làm như lễ bà chúa mường
làm như thế nào
làm nhạt
làm nhẹ
làm nhục
làm những chuyện vô ích
làm nát
làm nên
làm nóng
làm nô bộc
làm nũng
làm nương
làm nước giàu
làm nền
làm nổ
làm nổi bật
làm nổi bật nét chính
làm nổi giận
làm nổi lên
làm nổ tung
làm nửa ngày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 17:49:12