请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh mãn tính
释义
bệnh mãn tính
老病 <经久难治的病; 没有完全治好、经常发作的病。>
慢性病 <病理变化缓慢或不能在短时期以内治好的病症, 如结核病、心脏病等。>
痼病 <指病邪顽固难以治愈的慢性疾病。>
随便看
uế nang
uế trọc
uế tạp
uế vật
uể oải
uể oải chậm chạp
uốn
uốn cong
uốn cong thành thẳng
uốn dẻo
uống
uống cho đã
uống hả hê
uống máu
uống máu ăn thề
uống nước nhớ nguồn
uống nước nhớ người đào giếng
uống rượu
uống rượu chay
uống rượu giải sầu
uống rượu li bì
uống rượu quá mức
uống rượu suông
uống rượu theo tua
uống rượu độc giải khát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 16:48:33