请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh mốc đỏ
释义
bệnh mốc đỏ
赤霉病 <小麦、大麦和燕麦的病害, 病株穗上覆盖一层粉红色的霉菌, 子粒干瘪, 人和牲畜吃了病粒会中毒。>
随便看
không kết trái
không kềm chế được
không kềm lòng nổi
không kềm lại được
không kềm nổi
không kềm nỗi
không kềm được
không kể
không kể đến
không kịp
không kịp nhìn
không kịp quay gót
không kịp thở
không kỳ hạn
không kỹ càng
không lai
không lay chuyển
không lay chuyển được
không linh hoạt
không linh lợi
không linh động
không liên can
không liên hệ
không liên kết
không liên quan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:05:22