请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh mốc đỏ
释义
bệnh mốc đỏ
赤霉病 <小麦、大麦和燕麦的病害, 病株穗上覆盖一层粉红色的霉菌, 子粒干瘪, 人和牲畜吃了病粒会中毒。>
随便看
hồng câu
hồng cầu
hồng diệp
Hồng giáo
hồ nghi
Hồng Hi
hồng hoa
hồng hoang
hồng huyết cầu
Hồng Hà
hồng hào
hồng hạc
hồng hạt
Hồng Hải
Hồng học
hồng hồng
hồng hộc
hồng khô
Hồng Kông
hồng kỳ
Hồng Lâu Mộng
Hồng Lạc
hồng mao
Hồng Môn Yến
hồng ngoại tuyến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 1:24:18