请输入您要查询的越南语单词:
单词
chưa xuất chuồng
释义
chưa xuất chuồng
存栏 <指牲畜在饲养中(多用于统计)。>
số lượng heo chưa xuất chuồng có đến hai ngàn con.
生猪存栏头数达两万余。
随便看
bẻ xiềng
bẽ bàng
bẽ mặt
bẽn lẽn
bẽo
bế
bế bồng
bế kinh
bế môn
bế môn canh
bế môn tạ khách
bế mạc
bến
bến bờ
bến cảng
bến dọc
bến mê
bến ngang
bến nước
bến nổi
bến phà
bến sông
bến thuyền
Bến Tre
bến tàu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:05:37