请输入您要查询的越南语单词:
单词
chưa đánh đã bại
释义
chưa đánh đã bại
不攻自破 <不用攻击, 自己就破灭或站不住脚, 比喻事物的荒谬。>
随便看
quén
quéo
quéo quẹo
quét
quét bụi
quét dọn
quét dọn giường chiếu
quét dọn nhà cửa
quét hình
quét lên
quét mìn
quét nhẹ
quét rác
quét sơn
quét sạch
quét đường
quét địa lôi
quê
quê cha đất tổ
quê cũ
quê khách
quê mùa
quên
quên béng
quên bẵng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 14:57:27