请输入您要查询的越南语单词:
单词
quê cha đất tổ
释义
quê cha đất tổ
桑梓 <《诗经·小雅·小弁》:'维桑与梓, 必恭敬止', 是说家乡的桑树和梓树是父母种的, 对它要表示敬意。后人用来比喻故乡。>
乡土 <本乡本土。>
quan niệm về quê cha đất tổ
乡土观念。
随便看
chịu tải
chịu tội
chịu tội sống
chịu tội thay
chịu ép
chịu ép một bề
chịu đau đớn
chịu đòn
chịu đòn nhận tội
chịu đói
chịu được
chịu được vất vả
chịu đại
chịu đắng nuốt cay
chịu đếch nổi
chịu đền
chịu đủ
chịu đực
chịu đựng
chịu đựng gian khổ
chịu đựng không nổi
chịu đựng nổi
chịu đựng được
chịu ơn
chịu ảnh hưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 11:18:17