请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạy nhanh
释义
chạy nhanh
奔走 <急走; 跑。>
驰骋; 驰鹜; 驰骤 <(骑马)奔驰。>
飞毛腿 <指跑得特别快的腿。>
疾驶 <(车辆等)快速行驶。>
驶 <(车、马等)飞快地跑。>
chạy nhanh qua.
急驶而过。
动
奔跑 <很快地跑, 比"奔驰"应用范围广, 多用于口语。>
随便看
đại quân
đại soái
đại suý
đại suất
đại sư
đại sư phụ
đại sảnh
đại số
đại số cao cấp
đại số hình giải
đại số học
đại số sơ cấp
đại sứ
trang trải
trang trọng
trang viên
trang viện
trang điểm diêm dúa
trang điểm dung nhan
trang điểm lộng lẫy
trang đặc biệt
trang ảnh
Tra Nha
tranh biếm hoạ
tranh biện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/4 14:07:38