请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạy như bay
释义
chạy như bay
飞车 <骑车或开车飞快地行驶。>
飞驰 <(车马)很快地跑。>
腾云驾雾 <形容奔驰迅速或头脑迷糊, 感到身子轻飘飘的。>
飞奔 <飞快地跑。>
飞跑 <急奔:高速地或非常迅速地跑。>
随便看
đẳng áp
đẵm
đẵn
đẵn cây
đặc
đặc biệt
đặc biệt cho phép
đặc biệt chú ý
đặc biệt là
đặc bí
đặc chất
đặc chế
đặc chỉ
đặc chủng
đặc cách
đặc cán mai
đặc công
đặc dị
đặc giá
đặc hiệu
đặc hoá
đặc huệ
đặc khu
đặc kịt
đặc lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 17:36:47