请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạy như bay
释义
chạy như bay
飞车 <骑车或开车飞快地行驶。>
飞驰 <(车马)很快地跑。>
腾云驾雾 <形容奔驰迅速或头脑迷糊, 感到身子轻飘飘的。>
飞奔 <飞快地跑。>
飞跑 <急奔:高速地或非常迅速地跑。>
随便看
huỷ lệnh giới nghiêm
huỷ phá
huỷ tính
hy hữu
Hy Lạp
hy-péc-bôn
hy sinh
hy sinh cho tổ quốc
hy sinh oanh liệt
hy sinh thân mình
hy sinh tính mạng
hy sinh vì chính nghĩa
hy sinh vì công lý
hy sinh vì lý tưởng
hy sinh vì nghĩa
hy sinh vì nghĩa lớn
hy sinh vì nhiệm vụ
hy sinh vì nước
hy sinh vì sự nghiệp
hy sinh vì tổ quốc
hy sinh vì đại nghĩa
hy sinh vì đạo
hysteric
hy thiêm
Hy Thuỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 12:04:07