请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạy như bay
释义
chạy như bay
飞车 <骑车或开车飞快地行驶。>
飞驰 <(车马)很快地跑。>
腾云驾雾 <形容奔驰迅速或头脑迷糊, 感到身子轻飘飘的。>
飞奔 <飞快地跑。>
飞跑 <急奔:高速地或非常迅速地跑。>
随便看
bằng chứng phạm tội
bằng chứng phụ
bằng chứng rõ ràng
bằng chừng
bằng cách
bằng cấp
bằng cớ
bằng cứ
bằng giá
bằng hữu
bằng khen
bằng khoán
bằng khoán nhà
bằng khoán đất
bằng không
bằng lái xe
bằng lòng
bằng lòng ngầm
bằng lòng với số mệnh
bằng lặng
bằng mà thẳng
bằng môn
bằng mặt không bằng lòng
bằng mọi cách
bằng mọi giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 3:12:45