请输入您要查询的越南语单词:
单词
bằng mặt không bằng lòng
释义
bằng mặt không bằng lòng
口服 <口头上表示信服。>
貌合神离 <表面上关系很密切而实际上怀着两条心。>
阳奉阴违 <表面上遵从, 暗地里不执行。>
随便看
ràn rạt
ràn rụa
rào
rào cao
rào cản
rào giậu
rào rào
rào thấp
rào trước đón sau
rà rẫm
rày rạy
rá
rác
rách
rách bươm
rách mướp
rách rưới
rách tơi
rách tươm
rách việc
rác rưởi
khu nhà ở
khu nhị tỳ
khu phố
khu phố Tàu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 10:57:22