请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạy qua
释义
chạy qua
经由 <路程经过(某些地方或某条路线)。>
随便看
nhão bét
nhão nhoẹt
nhão nhét
nhão nhẹt
nhã trí
nhã ý
nhè
nhèm
nhè nhẹ
mệt phờ
mệt rã rời
mệt óc kiệt sức
mệt đuối
mệt đừ
mỉa
mỉa mai
mỉm
mỉm cười
mị
mịch
Mịch La
mịch mịch
mị dân
mịn
mịn màng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 10:13:35