请输入您要查询的越南语单词:
单词
độc lập
释义
độc lập
独立 <一个国家或一个政权不受别的国家或别的政权的统治而自主地存在。>
tuyên bố độc lập
宣布独立
独立 <军队在编制上不隶属于高一级的单位而直接隶属于更高级的单位的, 如不隶属于团而直接隶属于师的营叫独立营。>
独立 <不依靠他人。>
suy nghĩ độc lập
独立思考
随便看
hành lang uốn khúc
hành lá
hành lý
hành lạc
hành lễ
hành lễ thời xưa
hành nghề
hành nghề chữa bệnh
hành nghề y
hành pháp
hành phạt
hành quyết
hành quán
hành quân
hành quân cấp tốc
hành quân gấp
hành quân lặng lẽ
hành quân xa
hành sử
hành thiện
hành thái
hành thích
hành thư
hành tinh
hành tinh nhân tạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 13:17:11