请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm dịu
释义
làm dịu
挫 <挫折。>
和缓; 缓和; 缓解<剧烈、紧张的程度有所减轻; 缓和。>
làm dịu bớt bầu không khí
和缓一下气氛。
làm dịu tình hình căng thẳng
缓和紧张局势。
làm dịu tình hình giao thông đông đúc trong thành phố.
缓解市内交通拥挤状况。
随便看
chuyện lạ
chuyện ma quái
chuyện mình thì quáng, chuyện người thì sáng
chuyện mờ ám
chuyện mừng
chuyện nghiêm chỉnh
chuyện ngoài lề
hữu kỳ
hữu lý
hữu lợi
hữu nghị
hữu ngạn
Hữu Nhung
hữu nhãn vô châu
hữu nội
hữu phái
hữu quan
hữu quân
hữu sản
hữu sắc
hữu sự
hữu sự thì vái tứ phương, vô sự thì nén hương không mất
hữu thanh
hữu thuỷ hữu chung
hữu thuỷ vô chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 19:27:46