请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm dịu
释义
làm dịu
挫 <挫折。>
和缓; 缓和; 缓解<剧烈、紧张的程度有所减轻; 缓和。>
làm dịu bớt bầu không khí
和缓一下气氛。
làm dịu tình hình căng thẳng
缓和紧张局势。
làm dịu tình hình giao thông đông đúc trong thành phố.
缓解市内交通拥挤状况。
随便看
nhiệt hoá hợp
nhiệt huyết
nhiệt hàm
nhiệt hướng động
nhiệt học
nhiệt kế
nhiệt kế Fahrenheit
nhiệt kế sen-xi-uýt
nhiệt liệt
nhiệt liệu pháp
nhiệt luyện
nhiệt lượng
nhiệt lượng kế
nhiệt lượng thừa
nhiệt lực
nhiệt lực học
nhiệt nghiệm
nhiệt năng
nhiệt phản ứng
nhiệt thành
nhiệt tình
nhiệt tình chu đáo
nhiệt tình vì lợi ích chung
nhiệt tình với khách
nhiệt từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 1:28:10