请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh phổi bụi
释义
bệnh phổi bụi
硅肺 <一种职业病, 由长期吸入含二氧化硅的灰尘引起, 病状是呼吸短促, 胸口发闷或疼痛, 咳嗽, 体力减弱, 常并发肺结核症。旧称矽肺。>
随便看
vải ép
vải đay
vải đen láng
vải điều
vải đoạn tây
vải đầu thừa đuôi thẹo
vải đậy
vải đỏ
vả lại
vả miệng
vả mặt
vảnh
vả vào mồm
vảy
vảy bắc
vảy cá
vảy màu
vảy mây
vảy mắt
vảy mụn
vảy nốt đậu
vảy vết thương
vảy ốc
vấn
vấn an
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 12:44:08