请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh quáng gà
释义
bệnh quáng gà
夜盲 <病, 由缺乏维生素A因而视网膜上的视紫质减少所引起, 症状是在夜间光线不充足的地方视力很差或完全不能看见东西。有的地区叫雀盲眼。>
随便看
hò
hò dô
hò dô ta
hò hét
hò hét cổ động
hò khoan
hòm
hòm chân
hòm công cụ
hòm da
hòm gio
hòm gỗ
hòm hòm
hòm khói
hòm lá sách
hòm lặn
hòm phiếu
hòm quạt
hòm quạt đá
hòm rương
hòm sách
hòm sấy
hòm sấy que
hòm thư
hòm tre
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/9 21:42:09