请输入您要查询的越南语单词:
单词
sứt sẹo
释义
sứt sẹo
蹩脚 <质量不好; 本领不强。>
đồ sứt sẹo
蹩脚货
挫伤 <身体因碰撞或突然压挤而形成的伤, 皮肤下面呈青紫色、疼痛、但不流血。>
随便看
đĩa
đĩa bay
đĩa chuyển vật liệu
đĩa cân
đĩa có chân
đĩa da
đĩa hát
đĩa khoá đường
đĩa men
đĩa mật
đĩa nhạc
đĩa ném
đĩa phản xạ
đĩa quay
đĩa quét
đĩa sắt
đĩa số
đĩa to
đĩa trà
đĩa tuyến
đĩa xích
đĩa đệm
đĩ bợm
đĩ lậu
đĩ ngựa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 17:42:32