请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh sốt rét
释义
bệnh sốt rét
疟子; 脾寒; 摆子 <疟疾。>
lên cơn sốt rét; mắc bệnh sốt rét
打摆子。
痎; 痁<古书上指一种疟疾。>
疟疾 <急性传染病, 病原体是疟原虫, 传染媒介是蚊子, 周期性发作, 由于疟疾原虫的不同, 或隔一日发作, 或隔二日发作, 也有的不定期发作。症状是发冷发热, 热后大量出汗、头痛、口渴、全身无力。通称 疟子(yào·zi), 有的地区叫脾寒。>
温疟 <中医指先发烧后发冷的疟疾。>
随便看
không câu thúc
không còn chỗ trống
không còn cách nào
không còn cách nào khác
không còn da thì lông mọc vào đâu
không còn gì
không còn hy vọng nào nữa
không còn lối thoát
không còn manh giáp
không còn một chỗ
không còn một gốc cây ngọn cỏ
không còn một xu dính túi
không còn nữa
không còn sót lại chút gì
không còn tình nghĩa
không còn xuất hiện
không có
không có ai
không có chuẩn tắc
không có chí tiến thủ
không có căn cứ
không có cơ hội
không có cơ sở
không có giá trị
không có gió làm sao có sóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 17:12:44