请输入您要查询的越南语单词:
单词
không còn cách nào
释义
không còn cách nào
别无出路 <指除了某一种解决问题的方法以外, 没有其他办法。>
别无它法 <没有任何别的办法。>
không còn cách nào, đành phải cưỡi ngựa đi mời bác sĩ.
别无它法, 只好骑马, 去请医生。
没奈何 <实在没有办法; 无可奈何。>
随便看
bọn côn đồ
bọn cơ hội
bọn cướp
bọn cướp chuyên nghiệp
bọn cướp đường
bọn dân đen
bọng
bọng ong
bọng ruột
bọn gây chiến
bọng đái
bọ ngựa
bọ ngựa bắt ve, chim sẻ chực sẵn
bọ ngựa chống xe
bọn họ
bọn lái buôn
bọn lừa đảo
bọn mũi lõ
bọn mọi rợ
bọn phát xít
bọn phản cách mạng
bọn phản động
bọn phỉ
bọn quyền thế
bọn rắn độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 12:32:10