请输入您要查询的越南语单词:
单词
không còn cách nào
释义
không còn cách nào
别无出路 <指除了某一种解决问题的方法以外, 没有其他办法。>
别无它法 <没有任何别的办法。>
không còn cách nào, đành phải cưỡi ngựa đi mời bác sĩ.
别无它法, 只好骑马, 去请医生。
没奈何 <实在没有办法; 无可奈何。>
随便看
mở cờ là đánh thắng
mở cờ trong bụng
mở cửa
mở cửa hàng
mở cửa trở lại
mở dù
mở giải thưởng
mở gói
mở hàng
mở hòm phiếu
mở hội nghị
mở khoá
mở lòng
mở lối thoát
mở lớp
mở lời
mở mang
mở mang kiến thức
mở mang trí óc
mở mang tầm mắt
mở mang đầu óc
mở miệng
mở miệng nói
mở màn
mở mào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 21:14:32