请输入您要查询的越南语单词:
单词
kim chỉ nam
释义
kim chỉ nam
南针 <就是指南针, 比喻辨别正确发展方向的依据。>
指南针 <利用磁针制成的指示方向的仪器, 把磁针支在一个直轴上, 可以作水平旋转, 由于磁针受地磁吸引, 针的一头总是指着南方。>
coi đó là kim chỉ nam cho công tác sau này.
把这看作是今后工作的指针。 指针 <比喻辨别正确方向的依据。>
金钥匙 <比喻解决问题的好办法, 窍门; 特指能够打开人们心扉的教育方法。>
随便看
đồ sứ
đồ sứ men rạn
đồ sứ nhỏ
đồ ta
đồ tang
đồ thêu
đồ thêu Quảng Đông
đồ thí nghiệm
đồ thư
đồ thải
đồ thế chấp
đồ thị
đồ thị hình chiếu
đồ thối thây
đồ thờ
đồ thừa
đồ thực dụng
đồ trang bị
đồ trang hoàng
đồ trang sức
đồ trang sức nền nhã
đồ trang sức quý
đồ trang sức trang nhã
đồ trang sức trên trán ngựa
đồ trang trí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/16 0:13:56