请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh thuỷ đậu
释义
bệnh thuỷ đậu
脓疱病 <一种化脓性皮肤病, 病原体是链球菌或葡萄球菌, 症状是皮肤上出现红斑, 很快变成水泡或脓疱, 多发生于脸、颈、四肢等部位, 患者多为儿童。通称黄水疮。>
水痘 <急性传染病, 病原体是一种病毒, 患者多为儿童, 症状是体温略增高, 皮肤上出现丘疹, 丘疹变成疱疹, 疱疹的中央不凹陷。>
随便看
con gái lớn
con gái một
con gái ngoan
con gái nhà quyền quý
con gái nuôi
con gái rượu
con gái về nhà chồng
con gái yêu
con gái út
con gái đã xuất giá
con gái đầu
con gái đẹp
cong đuôi
con gấu
con hiếm
con hoang
con hoàng kình
con hoẵng
con hà
con hàu
quáng
quáng gà
quá nghiêm khắc
quáng mắt
quáng tuyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:30:30