请输入您要查询的越南语单词:
单词
con gái một
释义
con gái một
独生女 <唯一的女儿。>
小家碧玉 <旧时指小户人家的美貌的年轻女子。>
随便看
thợ làm giầy
thợ lắp máy
thợ lắp ráp
thợ lặn
thợ may
thợ may ăn giẻ, thợ vẽ ăn hồ
thợ muối
thợ mài
thợ máy
thợ mã
thợ mũ
thợ mạ
thợ mỏ
thợ mộc
thợ ngoã
thợ nguội
thợ ngói
thợ nhuộm
thợ nấu
thợ nề
thợ phay
thợ phụ
thợ rèn
thợ rừng
thợ săm lốp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 23:37:25