请输入您要查询的越南语单词:
单词
mộng vuông lỗ tròn
释义
mộng vuông lỗ tròn
方枘圆凿 <《楚辞·九辩》:'圆凿而方枘兮, 吾固知其龃龉而难入。'意思是说, 方榫头和圆卯眼, 两下合不起来。形容格格不入。也说圆凿方枘。>
随便看
phòng thân
phòng thí nghiệm
phòng thường trực
phòng thủ
phòng thủ bờ biển
phòng thủ kiên cố
phòng thủ nghiêm mật
phòng thủ nghiêm ngặt
phòng thủ thành phố
phòng thủ trên biển
phòng thủ trên không
phòng tiếp khách
phòng triển lãm
phòng trong
phòng truyền đạt
phòng trà
phòng trước
phòng trước vô hại
phòng trọ
phòng trống
phòng trộm
phòng trộm cắp
phòng trừ
phòng trực
phòng tuyến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 6:35:53