请输入您要查询的越南语单词:
单词
một bước tới trời
释义
một bước tới trời
平步青云 <比喻一下子达到很高的地位。>
随便看
bài điếu ca
bài đàn
Bà la môn
bà lão
bà lớn
bà mai
bà mo
bà mẹ và trẻ em
bà mối
bà mụ
bàn
bàn bát tiên
bàn bóng bàn
bàn bạc
bàn bạc cân nhắc
bàn bạc kỹ
bàn bạc trực tiếp
bàn chin
bàn chuyển than
bàn chuyển vật liệu
bàn chân
bàn chân bẹt
bàn chè
bàn chông
bàn chải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 4:22:04