请输入您要查询的越南语单词:
单词
thặng chi
释义
thặng chi
透支; 超支 <支出超过规定或计划。>
随便看
cũi
cũi bát
cũi chó
cũi giam
cũi nhốt tù
cũi tù
cũ kỹ
cũ mèm
cũn cỡn
cũng
cũng có ngày
cũng giống như
cũng như
cũng như là
cũng nên
cũng phải
cũng thế
cũng thế cả
cũng vậy
cũng xong
cũng được
cũ rích
cũ xưa
cơ
già lão
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 13:28:57