请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh thần kinh
释义
bệnh thần kinh
神经病 <精神病的俗称。>
癔 <癔病:精神病, 多由精神受重大刺激引起。发作时大叫大闹, 哭笑无常, 言语错乱, 或有痉挛、麻痹、失明、失语等现象。也叫歇斯底里。>
随便看
hàng mây tre
hàng mây tre lá
hàng mã
hàng mẫu
hàng mặt
hàng một
hàng mỹ nghệ
hàng mỹ nghệ thuỷ tinh
hàng ngang
hàng nghìn hàng vạn
hàng ngoại
hàng ngoại hoá
hàng ngoại nhập
hàng ngàn hàng vạn
hàng ngày
hàng ngói
hàng ngũ
hàng người rồng rắn
hàng nhái
hàng nhập
hàng nhập khẩu
hàng năm
hàng năm hàng tháng
hàng nước
hàng nội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/29 5:50:36