请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh thần kinh
释义
bệnh thần kinh
神经病 <精神病的俗称。>
癔 <癔病:精神病, 多由精神受重大刺激引起。发作时大叫大闹, 哭笑无常, 言语错乱, 或有痉挛、麻痹、失明、失语等现象。也叫歇斯底里。>
随便看
dùng tay ra hiệu
dùng thay
dùng thuốc lưu thông khí huyết
dùng thích hợp
dùng thế lực bắt ép
dùng thử
dùng tiền của công
dùng tiền thay thế
dùng tiền vào việc khác
dùng tốt
dùng từ
dùng vào thực tế
dùng vũ lực
dùng vặt
dùng được
dùng được mọi lúc mọi nơi
dùng ướp trà
dù nhảy
dù rằng
dù sao
dù sao cũng
dù sao cũng phải
dù sao cũng thế
dù sao vẫn
dù sao đi nữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/2 0:58:28