请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạnh băng
释义
lạnh băng
冷冰冰 <形容不热情或不温和。>
mặt lạnh băng; sắc mặt lạnh lùng.
冷冰冰的脸色。
冷若冰霜 <形容人不热情、不温和。也形容态度严肃, 使人不易接近。>
随便看
dược tính
dược tễ
dược tửu
dược vật
dượng
dượng ghẻ
dượt
dượt võ
dạ
dạ con
dạ cỏ
dạ dày
dạ dày tổ ong
dạ dày động vật nhai lại
dạ dạ
dạ dịp
dạ hoa
dạ hương
dạ hội
dạ hội lửa trại
dại
dại chữ
dại dột
dại gái
dại khờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 9:46:06