请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạnh băng
释义
lạnh băng
冷冰冰 <形容不热情或不温和。>
mặt lạnh băng; sắc mặt lạnh lùng.
冷冰冰的脸色。
冷若冰霜 <形容人不热情、不温和。也形容态度严肃, 使人不易接近。>
随便看
cá kiêm
cá kiểng
cá kê
cá kìm
cá kình
cá kì thu
cá kẻn
cá kỳ thu
cá lanh
cá Li
cá liệp hồng
cá luỵ
cá lành canh
cá lòng tong
cá lóc
cá lô
cá lăng
cá lư
cá lươn
cá lưỡi trâu
cá lưỡi đao
cá lưỡng tiêm
cá lượng
cá lạc
cá Lạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 4:33:36