请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh tình nguy kịch
释义
bệnh tình nguy kịch
病危 <病情十分危险, 极有可能危及生命。>
膏肓 <见〖病入膏肓〗。>
随便看
nhàm
nhàm chán
nhàm tai
nhà mái bằng
nhà máy
nhà máy hiệu buôn
nhà máy hầm mỏ
nhà máy năng lượng nguyên tử
nhà máy quân giới
nhà máy điện
nhà máy đường
nhà mình
nhà mẹ chồng
nhà mẹ đẻ
nhà mồ
nhà một gian
nhà một tầng
nhà mới
nhà ngang
nhà nghèo
nhà nghề
nhàng nhàng
nhà Nguyên
nhà ngói
nhà ngươi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:29:40