请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấy chồng
释义
lấy chồng
出; 出阁; 出嫁 <女子结婚。>
đi lấy chồng
出门子(出室, 出嫁)
嫁 <女子结婚(跟'娶'相对)。>
lấy chồng.
嫁人。
聘 <女子出嫁。>
cô gái đi lấy chồng.
聘姑娘.
口
跟人 <指妇女嫁人。>
方
出门; 出门子 <出嫁。>
随便看
huỳnh huỵch
Huỳnh Kinh
huỳnh liên
huỳnh quang
huỳnh thạch
huỳnh tuyền
huỵch
huỵch huỵch
huỵch toẹt
huỷ
huỷ báng
huỷ bỏ
huỷ bỏ hiệp ước
huỷ bỏ hôn ước
huỷ bỏ hẹn ước
huỷ bỏ phong toả
huỷ của
huỷ diệt
huỷ hoại
huỷ hoại dung nhan
huỷ hoại nhan sắc
huỷ hôn
huỷ liệt
huỷ lệnh giới nghiêm
huỷ phá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:34:00