请输入您要查询的越南语单词:
单词
trăng lưỡi trai
释义
trăng lưỡi trai
朔 <农历每月初一, 月球运行到太阳和地球之间, 跟太阳同时出没, 地球上看不到月光, 这种月相叫朔, 这时的月亮叫新月。>
朔月 <朔月的月相(人看不见)。>
随便看
pháo chuột
pháo chà
pháo chống tăng
pháo cầu vòng
pháo cối
pháo cỡ nhỏ
pháo hiệu
pháo hoa
pháo hoa hình hộp
pháo hạm
pháo không giật
pháo kép
pháo kích
pháo liên hoàn
pháo lép
pháo lệnh
pháo nhỏ
pháo ném
pháo nổ hai lần
pháo nổ đồng loạt
pháo sáng
pháo thăng thiên
pháo thủ
pháo toàn hồng
pháo trăm quả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:51:58