请输入您要查询的越南语单词:
单词
trừ bỏ
释义
trừ bỏ
拔除 <除掉, 侧重指拔掉除去。>
屏除
刬 <用锹或铲撮取或清除。>
xoá bỏ; trừ bỏ tận gốc.
刬除。
除 <去掉; 清除。>
驱除 <赶走; 除掉。>
攘除; 祛; 祛除 <除去(疾病、疑惧惑迷信人所谓邪魔等)。>
trừ bỏ gian tà.
攘除奸邪。
芟夷 <除(草)。>
洗 < 清除。>
洗刷 < 除去(耻辱、污点、错误等)。>
书
蠲除 <免除。>
随便看
phép thuật
phép toán
phép trừ
phép tu từ
phép tính ngược
phép tắc
phép tắc chung
phép tắc có sẵn
phép vua
phép vẽ mực Tàu
phép điện nhiệt
phép đo lực
phép đánh võ
phép đảo
phép đặc biệt
phép đặt câu
phép đặt tên
phép đối
phép ẩn dụ
phét
phê
phê bình
phê bình chú giải
phê bình giáo dục
phê bình kín đáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:20:24