请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngẫu hứng
释义
ngẫu hứng
即兴 <对眼前景物有所感触, 临时发生兴致而创作。>
ngẫu hứng làm thơ.
即兴诗。
tác phẩm ngẫu hứng.
即兴之作。
天趣 <自然的情趣, 多指写作或艺术品的韵致。>
ngẫu hứng tràn trề
天趣盎然。
随便看
xấu đi
xấu đẹp
xầm xì
xầu
xẩm
xẩm tối
xẩm vớ được gậy
xẩm xoan
xẩm xẩm
xẩn
xẩn bẩn
xẩn vẩn
xẩy
xập lết
xập xèng
xập xình
xập xệ
xập xụi
xắc
xắc da
xắc mắc
xắc xói
xắm nắm
xắm rắm
xắm xắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/3 2:47:05