请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngẫu hứng
释义
ngẫu hứng
即兴 <对眼前景物有所感触, 临时发生兴致而创作。>
ngẫu hứng làm thơ.
即兴诗。
tác phẩm ngẫu hứng.
即兴之作。
天趣 <自然的情趣, 多指写作或艺术品的韵致。>
ngẫu hứng tràn trề
天趣盎然。
随便看
trà đá
trà đạo
trà ướp hoa
trá bại
trác cú
trách cứ
trách hỏi
trách hờn
trách móc
trách mạ
trách mắng
trách nhiệm biên tập
trách nhiệm nặng nề
trách nhiệm rõ ràng
trách nhiệm thiêng liêng
trách nhiệm tác giả
trách nhầm
trách oan
trách phạt
trách quở
trách trời thương dân
trách vấn
trác luyện
trác ma
trác thức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 10:21:18