请输入您要查询的越南语单词:
单词
định lý đảo
释义
định lý đảo
逆定理 <将某一定理的条件和结论互换所得的定理就是原来定理的逆定理。例如'在一个三角形中, 如果两条边相等, 它们所对的角也相等', 它的逆定理是'在一个三角形中如果两个角相等, 则它们所对的边也相 等'。>
随便看
phạt
phạt bóng
phạt bổng
phạt cảnh cáo
phạt giam
phạt gián tiếp
phạt góc
phạt không tương xứng với tội
phạt không đúng tội
phạt mười một mét
phạt một người răn dạy trăm người
phạt một răn trăm
phạt nặng
phạt roi
phạt rượu
phạt thẻ đỏ
phạt tiền
phạt trượng
phạt trực tiếp
phạt tội
phạt vạ
Phạt Đàn
phả
phả hệ
phải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 6:03:21