请输入您要查询的越南语单词:
单词
định ngày
释义
định ngày
定期 <定下日期。>
định ngày họp đại hội đại biểu.
定期召开代表大会。
随便看
yểng
Yển Thành
yểu
yểu tướng
yểu tử
yểu điệu
Zambia
zê-rô
Ác-hen-ti-na
Á Châu
Ác Thuyên
Ác-ti-ni
Ác Tuyền
Á Căn Đình
Ái Huy
Ái Hồn
Ái Nhĩ Lan
Áo Môn
Áp-ga-ni-xtan
Á đông
Ân Lựu
Âu Châu
Âu-clơ-hâu-mơ
Âu-hai-âu
Âu Tây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 4:18:05