请输入您要查询的越南语单词:
单词
định lượng
释义
định lượng
定量 <测定物质所含各种成分的数量。>
phân tích định lượng
定量分析。
随便看
cẩm kê
cẩm lai
cẩm nang
cẩm nhung
Cẩm Phả
cẩm quỳ
cẩm thạch
cẩm tâm tú khẩu
cẩm tú
cẩm tú sơn hà
cẩm y
cẩm y vệ
cẩn
cẩn bạch
cẩn chí
cẩn chính
cẩn cáo
cẩn cô nhi
cẩn mật
cẩn nghiêm
cẩn ngôn
cẩn phong
cẩn phòng
cẩn thư
cẩn thận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 15:33:20