请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh viêm gan
释义
bệnh viêm gan
肝炎 <肝脏炎性病变的总称。常见病因有病毒、细菌、阿米巴等感染, 也可由药物及食物中毒引起。>
随便看
vạn sự khởi đầu nan
vạn thặng
vạn thọ
vạn thọ cúc
vạn toàn
vạn tuế
Vạn Tượng
vạn vạn
tắc nghẹn
tắc nghẽn
tắc thở
tắc trách
tắc trách vô trách nhiệm
tắc tị
tắc-xi
tắc độ
tắc động mạch
tắc ứ
tắm
tắm ba ngày
tắm biển
tắm bị ngất
tắm giặt
tắm gội
tắm hoa sen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 5:41:22