请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân dịp
释义
nhân dịp
趁势 <利用有利的形势。>
得便 <遇到方便的机会。>
值 <遇到; 碰上。>
nhân dịp quốc khánh, bạn cũ gặp nhau, thật là vui sướng.
正值国庆, 老友重逢, 真是分外高兴。
随便看
hiểm ác
hiểm ác đáng sợ
hiểm địa
hiểm độc
hiểm ải
hiển
hiển dương
hiển hiện
hiển hách
hiển hách nhất thời
hiển hình
hiển linh
hiển minh
hiển nhiên
hiển quý
hiển thánh
hiển vi
hiển vinh
hiển đạt
hiển đạt trở về
hiểu
hiểu biết
hiểu biết chính xác
hiểu biết chữ nghĩa
hiểu biết nông cạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 2:43:17