请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy thử
释义
giấy thử
试纸 <用指示剂浸过的纸条, 用来检验物质中某种化合物、元素或离子的存在。>
随便看
tốn nước bọt
tốn phương
tốn sức
tốn tiền
tốp máy bay
tốp năm tốp ba
tố quyền
tốt bổng
tốt bụng
tốt duyên
tốt gỗ hơn tốt nước sơn
tốt hơn
tốt khoe, xấu che
tốt lành
tốt lễ
tốt mã
tốt mã dẻ cùi
tốt mã giẻ cùi
tốt nghiệp
tốt nhất
tốt nết
tốt phúc
tốt qua sông
tốt quá hoá lốp
tốt số
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:24:01