请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy tiền vàng bạc
释义
giấy tiền vàng bạc
黄表纸 <迷信的人祭神用的黄色的纸。>
烧纸 <纸钱的一种, 在较大的纸片上刻出或印上钱形。>
衣包 <旧俗祭奠时烧给死者的纸衣和装着纸钱的纸袋。>
银锭 <用锡箔折成或糊成的假元宝, 迷信的人焚化给鬼神用。>
纸马 <(纸马儿)迷信用品, 印有神像供焚化用的纸片。>
纸钱 <(纸钱儿)迷信的人烧给死人或鬼神的铜钱形的圆纸片, 中间有方孔。也有用较大的纸片, 上面打出一些钱形做成。>
随便看
Khoa Phụ đuổi mặt trời
khoa quyển
khoa sản
khoa tai
khoa tai mũi họng
khoa tay múa chân
khoa thi
khoa trương
khoa trường
khoa tạo hình
khoa văn thư lưu trữ
khoa vạn vật
khoa điện công
khoa đẩu
khoa đệ
khoa đỡ đẻ
kho báu
kho bạc
kho bạc nhà nước
kho chìm
kho chứa
kho chứa xương
kho của nhà trời
kho dầu
cơ binh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:24:39