请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy Tuyên Thành
释义
giấy Tuyên Thành
宣纸; 宣 <安徽宣城、泾县出产的一种高级纸张, 用于写毛笔字和画国画。质地绵软坚韧, 不容易破裂和被虫蛀, 吸墨均匀, 适于长期存放。>
随便看
bàn xử án
bàn ép
bàn ê-tô
bà nó
bàn ăn
bàn ăn cơm
bàn điều khiển
bàn đu dây
bàn đào
bàn đá
bàn đèn
bàn đóng bao
bàn đạp
bàn đầu dây
bàn đẻ
bàn định
bàn độc
bà nội
bàn ủi
bàn ủi điện
bào
bào bọt
bào ca
bào chế
bào chế sư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 10:21:19