请输入您要查询的越南语单词:
单词
trúc chi từ
释义
trúc chi từ
竹枝词 <古代富有民歌色彩的诗, 形式是七言绝句, 语言通俗, 音调轻快。最初多是歌唱男女爱情的, 以后常用来描写某一地区的风土人情。>
随便看
diêm thuế
diêm thương
diêm tiêu
diêm trường
diêm tuyền
diêm tương
diêm tố
diêm vàng
Diêm vương
diêm điền
diêm đài
diên tuỷ
diên đan
diêu diêu
diêu nhiên
di đà
di độc
di động
di ảnh
diếc
diếp
diềm
diềm bâu
diềm cửa
diềm khăn bàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 20:28:52